Chiêu thức
Tra cứu chiêu thức theo tên tiếng Anh, lọc theo hệ, phân loại, phạm vi và độ đầy đủ của bản Champions.
Kết quả
Hiển thị 289–312 trong tổng số 586 chiêu thức
| Tìm chiêu thức | Hệ | Phân loại | Sức mạnh | Độ chính xác | PP | Ưu tiên | Số Pokémon |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Light ScreenChiêu Tâm linh thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 20). Giảm sát thương đặc biệt cho cả đội. Tác động lên phía mình. | HệSiêu linh | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon128 |
| LiquidationChiêu Nước thiên vật lý với sức mạnh 85, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Giảm Phòng thủ của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 20%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệNước | Phân loạiVật lý | Sức mạnh85 | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon55 |
| Lock-OnChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 5). Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon1 |
| Low KickChiêu Giác đấu thiên vật lý với sức mạnh thay đổi tùy tình huống, độ chính xác 100%, PP cơ bản 20. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệGiác đấu | Phân loạiVật lý | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon90 |
| Low SweepChiêu Giác đấu thiên vật lý với sức mạnh 65, độ chính xác 100%, PP cơ bản 20. Giảm Tốc độ của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệGiác đấu | Phân loạiVật lý | Sức mạnh65 | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon60 |
| Lumina CrashChiêu Tâm linh thiên đặc biệt với sức mạnh 80, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Giảm Phòng thủ đặc biệt của mục tiêu 2 bậc với tỉ lệ 100%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệSiêu linh | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh80 | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon1 |
| LungeChiêu Bọ thiên vật lý với sức mạnh 80, độ chính xác 100%, PP cơ bản 15. Giảm Tấn công của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệBọ | Phân loạiVật lý | Sức mạnh80 | Độ chính xác100 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon28 |
| Mach PunchChiêu Giác đấu thiên vật lý với sức mạnh 40, độ chính xác 100%, PP cơ bản 20, ưu tiên 1, ảnh hưởng thứ tự ra chiêu. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệGiác đấu | Phân loạiVật lý | Sức mạnh40 | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên+1 | Số Pokémon8 |
| Magic PowderChiêu Tâm linh thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (độ chính xác 100%, PP cơ bản 20). Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệSiêu linh | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon1 |
| Magic RoomChiêu Tâm linh thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 10). Vô hiệu hóa hiệu ứng vật phẩm đang cầm. Tác động đồng thời lên bản thân, đồng đội, đối thủ. | HệSiêu linh | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon26 |
| Magical LeafChưa có dữ liệu chi tiết Champions cho chiêu này. | HệChưa rõ | Phân loại— | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP— | Ưu tiên— | Số Pokémon0 |
| Magnet RiseChiêu Điện thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 10). Khiến người dùng lơ lửng, miễn nhiễm chiêu hệ Đất. Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệĐiện | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon8 |
| Magnetic FluxChiêu Điện thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 20). Tác động lên phía mình. | HệĐiện | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon3 |
| Make It RainChiêu Thép thiên đặc biệt với sức mạnh 120, độ chính xác 95%, PP cơ bản 5. Tác động đồng thời lên đối thủ. | HệThép | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh120 | Độ chính xác95 | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon1 |
| Matcha GotchaChiêu Cỏ thiên đặc biệt với sức mạnh 80, độ chính xác 90%, PP cơ bản 15. Gây bỏng cho mục tiêu với tỉ lệ 20%. Tác động đồng thời lên đối thủ. | HệCỏ | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh80 | Độ chính xác90 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon1 |
| Mean LookChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 5). Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon21 |
| Mega DrainChưa có dữ liệu chi tiết Champions cho chiêu này. | HệChưa rõ | Phân loại— | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP— | Ưu tiên— | Số Pokémon0 |
| Mega KickChiêu Thường thiên vật lý với sức mạnh 120, độ chính xác 75%, PP cơ bản 5. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThường | Phân loạiVật lý | Sức mạnh120 | Độ chính xác75 | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon83 |
| Mega PunchChưa có dữ liệu chi tiết Champions cho chiêu này. | HệChưa rõ | Phân loại— | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP— | Ưu tiên— | Số Pokémon0 |
| MegahornChiêu Bọ thiên vật lý với sức mạnh 120, độ chính xác 85%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệBọ | Phân loạiVật lý | Sức mạnh120 | Độ chính xác85 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon20 |
| MementoChiêu Bóng tối thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (độ chính xác 100%, PP cơ bản 10). Giảm Tấn công của bản thân 2 bậc. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệBóng tối | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon21 |
| Metal BurstChiêu Thép thiên vật lý với sức mạnh thay đổi tùy tình huống, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Phạm vi mục tiêu phụ thuộc điều kiện: Targets the foe that damaged the user. | HệThép | Phân loạiVật lý | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon10 |
| Metal ClawChưa có dữ liệu chi tiết Champions cho chiêu này. | HệChưa rõ | Phân loại— | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP— | Ưu tiên— | Số Pokémon0 |
| Metal SoundChiêu Thép thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (độ chính xác 85%, PP cơ bản 20). Giảm Phòng thủ đặc biệt của bản thân 2 bậc. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThép | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác85 | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon28 |
Pokémon Champions