Chiêu thức
Tra cứu chiêu thức theo tên tiếng Anh, lọc theo hệ, phân loại, phạm vi và độ đầy đủ của bản Champions.
Kết quả
Hiển thị 433–456 trong tổng số 586 chiêu thức
| Tìm chiêu thức | Hệ | Phân loại | Sức mạnh | Độ chính xác | PP | Ưu tiên | Số Pokémon |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shadow ClawChiêu Ma thiên vật lý với sức mạnh 70, độ chính xác 100%, PP cơ bản 15. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệMa | Phân loạiVật lý | Sức mạnh70 | Độ chính xác100 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon86 |
| Shadow PunchChiêu Ma thiên vật lý với sức mạnh 60, không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 20. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệMa | Phân loạiVật lý | Sức mạnh60 | Độ chính xác— | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon15 |
| Shadow SneakChiêu Ma thiên vật lý với sức mạnh 40, độ chính xác 100%, PP cơ bản 20, ưu tiên 1, ảnh hưởng thứ tự ra chiêu. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệMa | Phân loạiVật lý | Sức mạnh40 | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên+1 | Số Pokémon27 |
| Shed TailChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 10). Tạo hình nhân nhận sát thương thay người dùng. Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon4 |
| Sheer ColdChiêu Băng thiên đặc biệt với sức mạnh chưa rõ, độ chính xác 30%, PP cơ bản 5. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệBăng | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh— | Độ chính xác30 | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon7 |
| Shell Side ArmChiêu Độc thiên đặc biệt với sức mạnh 90, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Gây trúng độc cho mục tiêu với tỉ lệ 20%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệĐộc | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh90 | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon1 |
| Shell SmashChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 15). Giảm Phòng thủ của bản thân 1 bậc. Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon7 |
| ShelterChiêu Thép thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 10). Tăng Phòng thủ của bản thân 2 bậc. Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệThép | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon1 |
| Shock WaveChưa có dữ liệu chi tiết Champions cho chiêu này. | HệChưa rõ | Phân loại— | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP— | Ưu tiên— | Số Pokémon0 |
| Simple BeamChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (độ chính xác 100%, PP cơ bản 15). Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon4 |
| SingChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (độ chính xác 55%, PP cơ bản 15). Gây ngủ cho mục tiêu trúng chiêu. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác55 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon9 |
| Skill SwapChiêu Tâm linh thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 10). Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệSiêu linh | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon65 |
| Skitter SmackChiêu Bọ thiên vật lý với sức mạnh 70, độ chính xác 90%, PP cơ bản 10. Giảm Tấn công đặc biệt của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệBọ | Phân loạiVật lý | Sức mạnh70 | Độ chính xác90 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon49 |
| Sky AttackChiêu Bay thiên vật lý với sức mạnh 140, độ chính xác 90%, PP cơ bản 5. Khiến mục tiêu chùn bước. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệBay | Phân loạiVật lý | Sức mạnh140 | Độ chính xác90 | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon18 |
| Slack OffChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 5). Hồi 1/2 HP tối đa. Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon10 |
| SlamChưa có dữ liệu chi tiết Champions cho chiêu này. | HệChưa rõ | Phân loại— | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP— | Ưu tiên— | Số Pokémon0 |
| SlashSlash là chiêu vật lý hệ Thường; bản Champions đặt sức mạnh cơ bản 80. | HệThường | Phân loạiVật lý | Sức mạnh80 | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon35 |
| Sleep PowderChiêu Cỏ thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (độ chính xác 75%, PP cơ bản 15). Gây ngủ cho mục tiêu trúng chiêu. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệCỏ | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác75 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon7 |
| Sleep TalkChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 10). Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon347 |
| SludgeChưa có dữ liệu chi tiết Champions cho chiêu này. | HệChưa rõ | Phân loại— | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP— | Ưu tiên— | Số Pokémon0 |
| Sludge BombChiêu Độc thiên đặc biệt với sức mạnh 90, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Gây trúng độc cho mục tiêu với tỉ lệ 30%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệĐộc | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh90 | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon64 |
| Sludge WaveChiêu Độc thiên đặc biệt với sức mạnh 95, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Gây trúng độc cho mục tiêu với tỉ lệ 10%. Tác động đồng thời lên đồng đội, đối thủ. | HệĐộc | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh95 | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon38 |
| Smack DownChiêu Đá thiên vật lý với sức mạnh 50, độ chính xác 100%, PP cơ bản 15. Hạ mục tiêu đang bay xuống đất. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệĐá | Phân loạiVật lý | Sức mạnh50 | Độ chính xác100 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon51 |
| Smart StrikeChiêu Thép thiên vật lý với sức mạnh 70, không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThép | Phân loạiVật lý | Sức mạnh70 | Độ chính xác— | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon21 |
Pokémon Champions