Chiêu thức
Tra cứu chiêu thức theo tên tiếng Anh, lọc theo hệ, phân loại, phạm vi và độ đầy đủ của bản Champions.
Kết quả
Hiển thị 169–192 trong tổng số 586 chiêu thức
| Tìm chiêu thức | Hệ | Phân loại | Sức mạnh | Độ chính xác | PP | Ưu tiên | Số Pokémon |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fiery DanceChiêu Lửa thiên đặc biệt với sức mạnh 80, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệLửa | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh80 | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon1 |
| Final GambitChiêu Giác đấu thiên đặc biệt với sức mạnh thay đổi tùy tình huống, độ chính xác 100%, PP cơ bản 5. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệGiác đấu | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon8 |
| Fire BlastChiêu Lửa thiên đặc biệt với sức mạnh 110, độ chính xác 85%, PP cơ bản 5. Gây bỏng cho mục tiêu với tỉ lệ 10%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệLửa | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh110 | Độ chính xác85 | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon89 |
| Fire FangChiêu Lửa thiên vật lý với sức mạnh 65, độ chính xác 95%, PP cơ bản 15. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệLửa | Phân loạiVật lý | Sức mạnh65 | Độ chính xác95 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon51 |
| Fire LashChiêu Lửa thiên vật lý với sức mạnh 90, độ chính xác 100%, PP cơ bản 15. Giảm Phòng thủ của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệLửa | Phân loạiVật lý | Sức mạnh90 | Độ chính xác100 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon1 |
| Fire PledgeChưa có dữ liệu chi tiết Champions cho chiêu này. | HệChưa rõ | Phân loại— | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP— | Ưu tiên— | Số Pokémon0 |
| Fire PunchChiêu Lửa thiên vật lý với sức mạnh 75, độ chính xác 100%, PP cơ bản 15. Gây bỏng cho mục tiêu với tỉ lệ 10%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệLửa | Phân loạiVật lý | Sức mạnh75 | Độ chính xác100 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon77 |
| Fire SpinChiêu Lửa thiên đặc biệt với sức mạnh 35, độ chính xác 85%, PP cơ bản 15. Trói mục tiêu, gây sát thương mỗi lượt. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệLửa | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh35 | Độ chính xác85 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon43 |
| First ImpressionChiêu Bọ thiên vật lý với sức mạnh 100, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10, ưu tiên 2, ảnh hưởng thứ tự ra chiêu. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệBọ | Phân loạiVật lý | Sức mạnh100 | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên+2 | Số Pokémon8 |
| FissureChiêu Đất thiên vật lý với sức mạnh chưa rõ, độ chính xác 30%, PP cơ bản 5. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệĐất | Phân loạiVật lý | Sức mạnh— | Độ chính xác30 | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon17 |
| FlailChiêu Thường thiên vật lý với sức mạnh thay đổi tùy tình huống, độ chính xác 100%, PP cơ bản 15. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThường | Phân loạiVật lý | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon60 |
| Flame ChargeChiêu Lửa thiên vật lý với sức mạnh 50, độ chính xác 100%, PP cơ bản 20. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệLửa | Phân loạiVật lý | Sức mạnh50 | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon37 |
| Flame WheelChưa có dữ liệu chi tiết Champions cho chiêu này. | HệChưa rõ | Phân loại— | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP— | Ưu tiên— | Số Pokémon0 |
| FlamethrowerChiêu Lửa thiên đặc biệt với sức mạnh 90, độ chính xác 100%, PP cơ bản 15. Gây bỏng cho mục tiêu với tỉ lệ 10%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệLửa | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh90 | Độ chính xác100 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon101 |
| Flare BlitzChiêu Lửa thiên vật lý với sức mạnh 120, độ chính xác 100%, PP cơ bản 15. Gây bỏng cho mục tiêu với tỉ lệ 10%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệLửa | Phân loạiVật lý | Sức mạnh120 | Độ chính xác100 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon38 |
| Flash CannonChiêu Thép thiên đặc biệt với sức mạnh 80, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Giảm Phòng thủ đặc biệt của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 10%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThép | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh80 | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon56 |
| FlatterChiêu Bóng tối thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (độ chính xác 100%, PP cơ bản 15). Tăng Tấn công đặc biệt của bản thân 1 bậc. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệBóng tối | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon16 |
| FlingChiêu Bóng tối thiên vật lý với sức mạnh chưa rõ, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệBóng tối | Phân loạiVật lý | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon162 |
| Flip TurnChiêu Nước thiên vật lý với sức mạnh 60, độ chính xác 100%, PP cơ bản 20. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệNước | Phân loạiVật lý | Sức mạnh60 | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon29 |
| Flower TrickChiêu Cỏ thiên vật lý với sức mạnh 70, không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệCỏ | Phân loạiVật lý | Sức mạnh70 | Độ chính xác— | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon1 |
| FlyChiêu Bay thiên vật lý với sức mạnh 90, độ chính xác 95%, PP cơ bản 15. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệBay | Phân loạiVật lý | Sức mạnh90 | Độ chính xác95 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon34 |
| Flying PressChiêu Giác đấu thiên vật lý với sức mạnh 100, độ chính xác 95%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệGiác đấu | Phân loạiVật lý | Sức mạnh100 | Độ chính xác95 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon2 |
| Focus BlastChiêu Giác đấu thiên đặc biệt với sức mạnh 120, độ chính xác 70%, PP cơ bản 5. Giảm Phòng thủ đặc biệt của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 10%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệGiác đấu | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh120 | Độ chính xác70 | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon138 |
| Focus EnergyChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 20). Tập trung tăng tỉ lệ chí mạng. Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon64 |
Pokémon Champions