Chiêu thức
Tra cứu chiêu thức theo tên tiếng Anh, lọc theo hệ, phân loại, phạm vi và độ đầy đủ của bản Champions.
Kết quả
Hiển thị 193–216 trong tổng số 586 chiêu thức
| Tìm chiêu thức | Hệ | Phân loại | Sức mạnh | Độ chính xác | PP | Ưu tiên | Số Pokémon |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Focus PunchChiêu Giác đấu thiên vật lý với sức mạnh 150, độ chính xác 100%, PP cơ bản 20, ưu tiên -3, ảnh hưởng thứ tự ra chiêu. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệGiác đấu | Phân loạiVật lý | Sức mạnh150 | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên-3 | Số Pokémon92 |
| Follow MeChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 20, ưu tiên 2, ảnh hưởng thứ tự ra chiêu). Thu hút chiêu của đối thủ về phía mình. Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP20 | Ưu tiên+2 | Số Pokémon5 |
| Force PalmChưa có dữ liệu chi tiết Champions cho chiêu này. | HệChưa rõ | Phân loại— | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP— | Ưu tiên— | Số Pokémon0 |
| Forest’s CurseChiêu Cỏ thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (độ chính xác 100%, PP cơ bản 20). Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệCỏ | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon1 |
| Foul PlayChiêu Bóng tối thiên vật lý với sức mạnh 95, độ chính xác 100%, PP cơ bản 15. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệBóng tối | Phân loạiVật lý | Sức mạnh95 | Độ chính xác100 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon79 |
| Freeze-DryChiêu Băng thiên đặc biệt với sức mạnh 70, độ chính xác 100%, PP cơ bản 20. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệBăng | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh70 | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon10 |
| Frenzy PlantChiêu Cỏ thiên đặc biệt với sức mạnh 150, độ chính xác 90%, PP cơ bản 5. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệCỏ | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh150 | Độ chính xác90 | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon14 |
| Frost BreathChiêu Băng thiên đặc biệt với sức mạnh 60, độ chính xác 90%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệBăng | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh60 | Độ chính xác90 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon13 |
| Fury AttackChưa có dữ liệu chi tiết Champions cho chiêu này. | HệChưa rõ | Phân loại— | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP— | Ưu tiên— | Số Pokémon0 |
| Fury CutterChưa có dữ liệu chi tiết Champions cho chiêu này. | HệChưa rõ | Phân loại— | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP— | Ưu tiên— | Số Pokémon0 |
| Fury SwipesChưa có dữ liệu chi tiết Champions cho chiêu này. | HệChưa rõ | Phân loại— | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP— | Ưu tiên— | Số Pokémon0 |
| Future SightChiêu Tâm linh thiên đặc biệt với sức mạnh 120, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệSiêu linh | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh120 | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon41 |
| Gastro AcidChiêu Độc thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (độ chính xác 100%, PP cơ bản 10). Vô hiệu hóa đặc tính của mục tiêu. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệĐộc | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon8 |
| Giga DrainChiêu Cỏ thiên đặc biệt với sức mạnh 75, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Hồi máu bằng 1/2 sát thương gây ra. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệCỏ | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh75 | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon64 |
| Giga ImpactChiêu Thường thiên vật lý với sức mạnh 150, độ chính xác 90%, PP cơ bản 5. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThường | Phân loạiVật lý | Sức mạnh150 | Độ chính xác90 | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon320 |
| Gigaton HammerChiêu Thép thiên vật lý với sức mạnh 160, độ chính xác 100%, PP cơ bản 5. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThép | Phân loạiVật lý | Sức mạnh160 | Độ chính xác100 | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon1 |
| Glaive RushChiêu Rồng thiên vật lý với sức mạnh 120, độ chính xác 100%, PP cơ bản 5. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệRồng | Phân loạiVật lý | Sức mạnh120 | Độ chính xác100 | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon2 |
| GlareChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (độ chính xác 100%, PP cơ bản 20). Gây tê liệt cho mục tiêu trúng chiêu. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon6 |
| Grass KnotChiêu Cỏ thiên đặc biệt với sức mạnh thay đổi tùy tình huống, độ chính xác 100%, PP cơ bản 20. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệCỏ | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon125 |
| Grass PledgeChưa có dữ liệu chi tiết Champions cho chiêu này. | HệChưa rõ | Phân loại— | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP— | Ưu tiên— | Số Pokémon0 |
| Grassy GlideChiêu Cỏ thiên vật lý với sức mạnh 55, độ chính xác 100%, PP cơ bản 20. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệCỏ | Phân loạiVật lý | Sức mạnh55 | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon37 |
| Grassy TerrainChiêu Cỏ thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 10). Tạo sân cỏ: tăng chiêu hệ Cỏ, hồi máu mỗi lượt. Tác động đồng thời lên bản thân, đồng đội, đối thủ. | HệCỏ | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon32 |
| Grav AppleChiêu Cỏ thiên vật lý với sức mạnh 90, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Giảm Phòng thủ của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 100%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệCỏ | Phân loạiVật lý | Sức mạnh90 | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon1 |
| GravityChiêu Tâm linh thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 5). Tạo trọng lực mạnh: mọi Pokémon chạm đất, chiêu bay bị vô hiệu. Tác động đồng thời lên bản thân, đồng đội, đối thủ. | HệSiêu linh | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon32 |
Pokémon Champions