Chiêu thức
Tra cứu chiêu thức theo tên tiếng Anh, lọc theo hệ, phân loại, phạm vi và độ đầy đủ của bản Champions.
Kết quả
Hiển thị 385–408 trong tổng số 586 chiêu thức
| Tìm chiêu thức | Hệ | Phân loại | Sức mạnh | Độ chính xác | PP | Ưu tiên | Số Pokémon |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QuashChiêu Bóng tối thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (độ chính xác 100%, PP cơ bản 15). Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệBóng tối | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon9 |
| Quick AttackChiêu Thường thiên vật lý với sức mạnh 40, độ chính xác 100%, PP cơ bản 20, ưu tiên 1, ảnh hưởng thứ tự ra chiêu. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThường | Phân loạiVật lý | Sức mạnh40 | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên+1 | Số Pokémon64 |
| Quick GuardChiêu Giác đấu thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 15, ưu tiên 3, ảnh hưởng thứ tự ra chiêu). Chặn chiêu ưu tiên của đối thủ trong lượt này. Tác động lên phía mình. | HệGiác đấu | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP15 | Ưu tiên+3 | Số Pokémon32 |
| Quiver DanceChiêu Bọ thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 20). Tăng Tấn công đặc biệt của bản thân 1 bậc. Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệBọ | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon2 |
| Rage FistChiêu Ma thiên vật lý với sức mạnh thay đổi tùy tình huống, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệMa | Phân loạiVật lý | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon1 |
| Rage PowderChiêu Bọ thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 20, ưu tiên 2, ảnh hưởng thứ tự ra chiêu). Dùng bột thu hút chiêu của đối thủ về phía mình. Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệBọ | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP20 | Ưu tiên+2 | Số Pokémon6 |
| Raging BullChiêu Thường thiên vật lý với sức mạnh 90, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThường | Phân loạiVật lý | Sức mạnh90 | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon4 |
| Raging FuryChiêu Lửa thiên vật lý với sức mạnh 120, độ chính xác 100%, PP cơ bản 10. Trúng một mục tiêu ngẫu nhiên trong: đối thủ. | HệLửa | Phân loạiVật lý | Sức mạnh120 | Độ chính xác100 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon3 |
| Rain DanceChiêu Nước thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 5). Tạo mưa: tăng chiêu hệ Nước, giảm chiêu hệ Lửa. Tác động đồng thời lên bản thân, đồng đội, đối thủ. | HệNước | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon258 |
| Rapid SpinChiêu Thường thiên vật lý với sức mạnh 50, độ chính xác 100%, PP cơ bản 20. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThường | Phân loạiVật lý | Sức mạnh50 | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon15 |
| Razor LeafChưa có dữ liệu chi tiết Champions cho chiêu này. | HệChưa rõ | Phân loại— | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP— | Ưu tiên— | Số Pokémon0 |
| Razor ShellChiêu Nước thiên vật lý với sức mạnh 75, độ chính xác 95%, PP cơ bản 10. Giảm Phòng thủ của mục tiêu 1 bậc với tỉ lệ 50%. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệNước | Phân loạiVật lý | Sức mạnh75 | Độ chính xác95 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon11 |
| RecoverChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 5). Hồi 1/2 HP tối đa. Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon21 |
| RecycleChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 10). Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon13 |
| ReflectChiêu Tâm linh thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 20). Giảm sát thương vật lý cho cả đội. Tác động lên phía mình. | HệSiêu linh | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon98 |
| Reflect TypeChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 15). Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon4 |
| RestChiêu Tâm linh thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 5). Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệSiêu linh | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP5 | Ưu tiên— | Số Pokémon347 |
| RetaliateChưa có dữ liệu chi tiết Champions cho chiêu này. | HệChưa rõ | Phân loại— | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP— | Ưu tiên— | Số Pokémon0 |
| ReversalChiêu Giác đấu thiên vật lý với sức mạnh thay đổi tùy tình huống, độ chính xác 100%, PP cơ bản 15. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệGiác đấu | Phân loạiVật lý | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP15 | Ưu tiên— | Số Pokémon88 |
| Rising VoltageChiêu Điện thiên đặc biệt với sức mạnh thay đổi tùy tình huống, độ chính xác 100%, PP cơ bản 20. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệĐiện | Phân loạiĐặc biệt | Sức mạnh— | Độ chính xác100 | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon26 |
| RoarChiêu Thường thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 20, ưu tiên -6, ảnh hưởng thứ tự ra chiêu). Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệThường | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP20 | Ưu tiên-6 | Số Pokémon95 |
| Rock BlastChiêu Đá thiên vật lý với sức mạnh 25, độ chính xác 90%, PP cơ bản 10. Đánh 2–5 lần. Chọn một mục tiêu trong: đồng đội, đối thủ. | HệĐá | Phân loạiVật lý | Sức mạnh25 | Độ chính xác90 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon39 |
| Rock PolishChiêu Đá thiên về hiệu ứng, không có sức mạnh (không cần kiểm tra độ chính xác, PP cơ bản 20). Tăng Tốc độ của bản thân 2 bậc. Tự động tác động lên bản thân, không cần chọn mục tiêu. | HệĐá | Phân loạiHỗ trợ | Sức mạnh— | Độ chính xác— | PP20 | Ưu tiên— | Số Pokémon9 |
| Rock SlideChiêu Đá thiên vật lý với sức mạnh 75, độ chính xác 90%, PP cơ bản 10. Khiến mục tiêu chùn bước. Tác động đồng thời lên đối thủ. | HệĐá | Phân loạiVật lý | Sức mạnh75 | Độ chính xác90 | PP10 | Ưu tiên— | Số Pokémon150 |
Pokémon Champions